Dụng Cụ Đo Điện Kyoritsu
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỢP PHÁT
HOPPHAT TRADING COMPANY LIMITTED
ĐỊA CHỈ: SỐ 10 NGÕ 106 LÊ THANH NGHỊ-HAI BÀ TRƯNG-HÀ NỘI
Chuyên Phân Phối Các Thiết Bị Đo KYORITSU/JAPAN Với Đầy Đủ Các Thiết Bị Như: Đồng Hồ vạn năng, Ampe Kìm,Mêgôm mét, Thiết Bị Đo Điện Trở Đất, Đo Nhiệt Độ, Đo Ánh Sáng, Đo Tốc Độ.....
Mọi Sản phẩm bảo hành 12 tháng với đầy đủ giấy tờ xuất xứ nguồn gốc ( CO, CQ ).
Mọi Chi Tiết về Giá Xin Liên Hệ Trực Tiếp :
Mr.Lợi – Phòng Kinh doanh.
Phone: 0915 668 474 - 0983 971 746
Fax: (04) 36275938
Email: kd3@hopphat.net - kd03hp@gmail.com
Yahoo: kd3hp
Website: http://www.hopphat.net
|
Bảng Giá Dụng Cụ Đo Điện Kyoritsu |
|||||
|
(Áp dụng từ ngày 25 - 05-2011) |
|||||
|
Mã hàng |
Hiển thị |
Thông số Kỹ thuật |
|||
|
Đồng Hồ Vạn Năng |
|||||
|
Model 1009 |
SỐ |
DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 400mV/4/40/400/600V - |
|||
|
Model 1018 |
SỐ |
DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 4/40/400/600V |
|||
|
Model 1011 |
SỐ |
- DCV: 600V,ACV: 600V, DCA: 10A, ACA: 10A, Ω: 600Ω/6:Ω…/60MΩ, 40/400nF…/4000µF, 10/100/1000/…10Mhz |
|||
|
Model 1012 |
SỐ |
DCV: 400mV/6/60/600V - ACV: 6/60/600V;DCA:600/6000uA/60/600mA/6/10A. |
|||
|
Model 1030 |
SỐ |
Đồng Hồ Vạn Năng Dạng Bút Thử Điện AC/DCV: 600V; Ω: 40MΩ; C:100mF; F:200:Hz |
|||
|
Model 1051 |
SỐ |
ADV600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V AC-DC |
|||
|
Model 1052 |
SỐ |
|
|||
|
Model 1061 |
SỐ |
|
|||
|
Model 1062 |
SỐ |
50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V AC-DC |
|||
|
Model 1109 |
KIM |
DCV: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V(20:Ω/V) - ACV: 10/50/250/1000V(9:Ω/V) |
|||
|
Model 1110 |
KIM |
DCV: 0.3V/3/12/30/120/300/600V - ACV: 12V/30/120/300/600V |
|||
|
Model 2000 |
SỐ |
ф6mm - ACA: 60A - DCA: 60A - ACV600V - DCV: 600V - Ω: 34MΩ |
|||
|
Model 2001 |
SỐ |
ф10mm - ACA: 100A - DCA: 100A - ACV600V - DCV: 600V - Ω: 34MΩ |
|||
|
Máy thử điện áp |
|||||
|
Model 1700 |
SỐ |
AC/DCV: 12/24/50/120/230/400/690V |
|||
|
Model 1710 |
SỐ |
LCD ;100~690V AC(45~100Hz); 180~690VAC(100~400Hz);Range: 300V(7.0~299.9V) /0.1V |
|||
|
Ampe Kìm |
|||||
|
Model 2002PA |
SỐ |
ф55mm - ACA: 400A/2000A - ACV: 40/400/750V |
|||
|
Model 2003A |
SỐ |
ф55mm - ACA: 400A/2000A - DCA: 400/2000A - ACV: 400V/750V |
|||
|
Model 2004 |
SỐ |
ф19mm - ACA: 20/200A - ACV: 500V - DCA: 20/200A-DCV: 200V - Ω: 200Ω |
|||
|
Model 2007 |
SỐ |
ф33mm - ACA: 400A/600A - ACV: 400V/750V - Ω: 400Ω/4:Ω |
|||
|
Model 2009 |
SỐ |
ф55mm - ACA: 400A/2000A - DCA: 400A/2000A - ACV: 40/400/750V |
|||
|
Model 2010 |
SỐ |
ф7.5mm - ACA: 200mA/2/20A - DCA: 2/20A |
|||
|
Model 2012 |
SỐ |
|
|||
|
Model 2017 |
SỐ |
ф33mm - ACA: 200A/600A - ACV: 200V/600V - Ω: 200Ω |
|||
|
Model 2031 |
SỐ |
ф24mm - ACA: 20A/200A |
|||
|
Model 2033 |
SỐ |
ф24mm - ACA: 40A/300A - DCA: 40A/300A |
|||
|
Model 2037 |
SỐ |
ф33mm - ACA: 400A/600A - DCA: 400A/1000A - ACV: 40/400/600V |
|||
|
Model 2040 |
SỐ |
ф33mm - ACA: Từ 0 - 600A - ACV: 6/60/600V - DCV: 600m/6/60/600V; |
|||
|
Model 2046R |
SỐ |
ф33mm - AC/DC A: Từ 0 - 600A - AC/DC V : Từ 0 - 600V - True RMS. |
|||
|
Model 2055 |
SỐ |
ф40mm - AC/DC/A: 0-600A/ 0-1000A; AC/DC V: Từ 0 - 600V; |
|||
|
Model 2056R |
SỐ |
ф40mm - AC/DC/A: 0-600A/ 0-1000A - AC/DC V : Từ 0 - 600V - True RMS. |
|||
|
Model 2300R |
SỐ |
ф10mm - AC/DC : 0,1/100 A |
|||
|
Model 2608A |
Kim |
ф33mm - ACA: 6/15/60/150/300A - ACV: 150/300/600V - DCV: 60V - Ω: 1:/10:Ω |
|||
|
Model 2805 |
Kim |
ф35mm - ACA: 6/20/60/200/600A - ACV: 150/300/600V - Ω: 2:Ω |
|||
|
Ampe Kìm đo dòng dò |
|||||
|
Model 2412 |
SỐ |
ф40mm - ACA: 20/200mA/20/200/500A - ACV: 600V - Ω: 200Ω |
|||
|
Model 2413F |
SỐ |
ф68mm - ACA : 200mmA/2/20/200/1000A |
|||
|
Model 2413R |
SỐ |
ф68mm - ACA : 200mmA/2/20/200/1000A |
|||
|
Model 2417 |
SỐ |
Ф40mm - ACA: 200mA/2000mA/20A/200,500A |
|||
|
Model 2431 |
SỐ |
Ф24mm - ACA: 20mA/200mA/200A |
|||
|
Model 2432 |
SỐ |
ф40mm - ACA: 4mA/40mA/100A |
|||
|
Model 2433 |
SỐ |
ф40mm - ACA: 40mA/400mA/400A |
|||
|
Model 2434 |
SỐ |
Ф28mm - ACA: 400mA/4mA/100A |
|||
|
Mêgôm Mét |
|||||
|
Model 3001B |
SỐ |
Điện Áp Thử: 500V/1000V - Phạm Vi đo: 2M/20M/200MΩ |
|||
|
Model 3005A |
SỐ |
Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V- Phạm Vi đo: 20M/200MΩ - ACV: 600V |
|||
|
Model 3007A |
SỐ |
Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V -Phạm Vi đo: 20M/200M/2000MΩ - ACV: 600V |
|||
|
Model 3021 |
SỐ |
Điện Áp Thử 125V/250V/500V/1000V- Phạm Vi đo : 200M/2000MΩ- AC/DC: 600V |
|||
|
Model 3022 |
SỐ |
Điện Áp Thử 50V/1000V/250V/500V- Phạm Vi đo : 200M/2000MΩ- AC/DC: 600V |
|||
|
Model 3023 |
SỐ |
100V/250V/500V/1000V- Phạm Vi đo : 200M/2000MΩ- AC/DC: 600V §iÖn ¸p thö: |
|||
|
Model 3111V |
KIM |
250V/500V/1000V - Phạm Vi đo: 0~100M/0~200M/0~400MΩ - Ω: 50Ω Điện Áp Thử: 2500V |
|||
|
Model 3121 |
KIM |
2500V- Phạm Vi đo: 2GΩ/100GΩ |
|||
|
Model 3122 |
KIM |
Điện Áp Thử: 5000V - Phạm Vi đo: 5GΩ/200GΩ |
|||
|
Model 3123 |
KIM |
Điện Áp Thử: 5000V - Phạm Vi đo: 5GΩ/200GΩ Điện áp thử: 10000V - Phạm Vi đo: 10GΩ/400GΩ |
|||
|
Model 3124 |
KIM |
Điện Áp Thử : tùy chỉnh từ 1:V đến 10:V - Phạm Vi đo : 100MΩ/1,6GΩ/100GΩ. |
|||
|
Model 3125 |
SỐ |
Điện Áp Thử: 500V/1000V/2500V/5000 - Phạm Vi đo: 1000M/10G/100G/1TΩ. |
|||
|
Model 3128 |
SỐ |
Điện Áp Thử: 500V/1000V/2500V/5000/10.000/12000V - Phạm Vi đo: 500G/1/2.5/5/35TΩ. |
|||
|
Model 3131A |
KIM |
Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V -Phạm Vi đo: 100M/200M/400MΩ - Ω: 2Ω/20Ω |
|||
|
Model 3132A |
KIM |
Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V - Phạm Vi đo: 100M/200M/400MΩ |
|||
|
Model 3146A |
KIM |
Điện Áp Thử: 50V/ 125V - Phạm Vi đo: 10MΩ/20MΩ ; AC V : 300V |
|||
|
Model 3161A |
KIM |
Điện Áp Thử: 15V/ 50V - Phạm Vi đo: 20MΩ/100MΩ ; AC V : 600V |
|||
|
Model 3165 |
KIM |
Điện Áp Thử: 500V - Phạm Vi đo: 1000MΩ - ACV: 600V |
|||
|
Model 3166 |
KIM |
Điện Áp Thử: 1000V - Phạm Vi đo: 2000MΩ - ACV: 600V |
|||
|
Model 3313 |
KIM |
Điện Áp Thử: 125V/250V/500V/1000V - Phạm Vi đo: 20MΩ/50/100/2000 MΩ - ACV: 600V |
|||
|
Model 3314 |
KIM |
Điện Áp Thử: 50V/ 125V/250V/500V-Phạm Vi đo:10/20/50/100MΩ-ACV : 600V |
|||
|
Model 3315 |
KIM |
Điện Áp Thử: 125V/250V/500V/1000V - Phạm Vi đo: 20/50/ 100M/2000MΩ |
|||
|
Model 3316 |
KIM |
Điện Áp Thử: 50V/125V/250V/500V - Phạm Vi đo: 10/20/50MΩ/100MΩ/; ACV : 600V |
|||
|
Model 3321A |
KIM |
Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V - Phạm Vi đo: 50M/100M/2000MΩ;ACV :600V |
|||
|
Model 3322A |
KIM |
Điện Áp Thử 125V/250V/500V - Phạm Vi đo: 20M/50M/100MΩ; ACV: 600V |
|||
|
Model 3323A |
KIM |
Điện Áp Thử: 25V/50V/100V - Phạm Vi đo 10M/10M/20MΩ; ACV: 600V. |
|||
|
Thiết bị đo điện trở đất. |
|||||
|
Model 4102A |
KIM |
Điện trở đất: 12Ω/120Ω/1200Ω -Điện áp đất 30V AC |
|||
|
Model 4102AH |
KIM |
Điện trở đất 12Ω/120Ω/1200Ω -Điện áp đất: 30V AC |
|||
|
Model 4105A |
SỐ |
Điện trở đất: 20Ω/200Ω/2000Ω -Điện áp đất: 200V AC |
|||
|
Model 4105AH |
SỐ |
Điện trở đất: 20Ω/200Ω/2000Ω -Điện áp đất: 200V AC |
|||
|
Thiết bị đo Điện trở đất- Điện trở Xuất |
|||||
|
Model 4106 |
SỐ |
2Ω/20Ω/200Ω/2000Ω - 20:Ω/200:Ω |
|||
|
Model 4120A |
SỐ |
20Ω/200Ω/2000Ω - Phạm vi đo: 20Ω.25A/200Ω.2.3A/2000Ω 15mA |
|||
|
Ampe Kìm Đo điện trở Đất |
|||||
|
Model 4200 |
SỐ |
Ampe kìm đo điện trở đất, phạm vi đo: 20/200/1200Ω; ACA: 100m/1000mA/10/30A. |
|||
|
Thiết bị tự ghi Dữ liệu- Dòng dò |
|||||
|
Model 5000 |
SỐ |
100mA/1000mA; 1.0% ~ 4.0% rdg±2.5%fs |
|||
|
Model 5001 |
SỐ |
100mA/1000mA; 1.0% ~ 4.0% rdg±2.5%fs |
|||
|
Model 5010 |
SỐ |
Range: 100.0mA ;|±2.0%rdg±0.9%f.s ~ |±3.5%rdg±2.2%f+sAccuracy of Sensor |
|||
|
Model 5020 |
SỐ |
Range: 100.0mA ;|±2.0%rdg±0.9%f.s ~ |±3.5%rdg±2.2%f+sAccuracy of Sensor |
|||
|
Thiết bị Đo cường độ ánh sáng |
|||||
|
Model 5201 |
SỐ |
Phạm vi đo từ 0 đến 20.000 Lux. 3 thang đo tự động. |
|||
|
Model 5202 |
SỐ |
Phạm vi đo: 0,1 ~ 20.000 LUX |
|||
|
Model 5350 |
SỐ |
1mA/250mV DC, 2mA/100mV DC, 10mA/100mV DC |
|||
|
Model 5360 |
SỐ |
Power Supply 100V, 110~120V, 200~240V AC, 50Hz or 60Hz |
|||
|
Model 5351 |
SỐ |
-60ºC~0ºC;0ºC~+60ºC ; -50ºC~+100ºC 0ºC~+150ºC ; -20ºC~+40ºC 0ºC~+300ºC |
|||
|
Model 5361 |
SỐ |
150/300/600V AC ; |
|||
|
Thiết bị Kiểm tra dòng dò |
|||||
|
Model 5402D |
SỐ |
5/10/30/100/300/500mA |
|||
|
Model 5406 |
SỐ |
10/20/30/200/300/500mA |
|||
|
Model 5410 |
SỐ |
15/30/50/100/300/500mA |
|||
|
Thiết bị đo nhiệt độ từ xa |
|||||
|
Model 5500 |
SỐ |
Phạm vi đo: -40 đến ~ 500 Độ C |
|||
|
Model 5510 |
SỐ |
Phạm vi đo: -40 đến ~ 300 Độ C |
|||
|
Thiết bị Đo tốc độ |
|||||
|
Model 5600 |
SỐ |
Đo :hông tiếp xúc phạm vi đo 0 ~ 30.000RPM |
|||
|
Model 5601 |
SỐ |
Đo :hông tiếp xúc phạm vi đo 0 ~ 30.000RPM |
|||
|
Thiết bị đo nhiều chức năng( Thông mạch,mạch vòng, test điện trở đất….) |
|||||
|
Model 6010A |
SỐ |
Phạm vi đo: 20/2000Ω ; 25A(20Ω range) 15mA(2000Ω range) ; 500V DC-570V DC |
|||
|
Model 6010B |
SỐ |
Phạm vi đo: 20/200MΩ /: 20/2000Ω ; 500/1000V |
|||
|
Model 6011A |
SỐ |
Phạm vi đo: 20/200/200MΩ /: 20/200MΩ ; 250/500/1000V DC |
|||
|
Model 6015 |
SỐ |
|
|||
|
Model 6016 |
SỐ |
Phạm vi đo: 20/200/2000MΩ /: 20/200MΩ ; 250/500/1000V DC |
|||
|
Model 6017 |
KIM |
Phạm vi đo: 125V/250V/ 500V ; 20M/50M/100MΩ |
|||
|
Model 6018 |
Phạm vi đo: 250V/500V/1000V ;50M/100M/2000 MΩ |
||||
|
Model 6020 |
SỐ |
Test Voltage 125V/250V 250V/500V 1000V |
|||
|
Model 6030 |
|||||
|
Model 6050 |
SỐ |
20/200/2000Ω ; (LOOP 200/2000Ω, PSC 200A:100 ~ 440V) |
|||
|
Model 6200 |
SỐ |
0~19.99Ω ; 0~19.99/199.9MΩ ;10mΩ/10:Ω/100:ΩV; >500V DC(+50%/-0%) |
|||
|
Model 6202 |
|||||
|
Thiết bị đo phân tích công xuất đa năng |
|||||
