Tìm nhanh
Đăng ký thành viênCác khuyến mãiLuật đăng tinĐăng ký VIPMua quảng cáoPhản hồi & Góp ýSite Map
Tin rao vặtTin bóng đáTin nhà đấtTin công nghệKho phần mềmTải game dtddKết quả xổ số

Dụng Cụ Đo Điện Kyoritsu

Dụng Cụ Đo Điện KYORITSU/JAPAN

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỢP PHÁT

HOPPHAT TRADING COMPANY LIMITTED

ĐỊA CHỈ: SỐ 10 NGÕ 106 LÊ THANH NGHỊ-HAI BÀ TRƯNG-HÀ NỘI

  Chuyên Phân Phối Các Thiết Bị Đo KYORITSU/JAPAN Với Đầy Đủ Các Thiết Bị Như: Đồng Hồ vạn năng, Ampe Kìm,Mêgôm mét, Thiết Bị Đo Điện Trở Đất, Đo Nhiệt Độ, Đo Ánh Sáng, Đo Tốc Độ.....

Mọi Sản phẩm bảo hành 12 tháng với đầy đủ giấy tờ xuất xứ nguồn gốc ( CO, CQ ).

  Mọi Chi Tiết về Giá Xin Liên Hệ Trực Tiếp :

 

Mr.Lợi – Phòng Kinh doanh.

Phone: 0915 668 474  -  0983 971 746

Fax: (04) 36275938

Email: kd3@hopphat.net - kd03hp@gmail.com

Yahoo: kd3hp

Website: http://www.hopphat.net

Liên Hệ: Mr Lợi
0436231293kd3hp
Đăng ngày: 29.02.2012 | Hết hạn: 20.06.2012 | Đã xem:62 | Thích:0 | Báo xấu:0 | Đánh giá: 16
Soạn tin: XRV 65075 gửi đến 6740 để đặt tin này làm tin VIP.
Soạn tin: XRL 65075 gửi đến 6740 để Tô Sáng.
Thành viên đăng nhập
Email
Mật khẩu
Ghi nhớ

63 Tỉnh Thành Phố

Bảng  Giá Dụng Cụ Đo Điện Kyoritsu

 

(Áp dụng từ ngày 25 - 05-2011)

 

Mã hàng

Hiển thị

Thông số Kỹ thuật

 

Đồng Hồ Vạn Năng

 

Model 1009

SỐ

DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 400mV/4/40/400/600V -
Hz: 5,12/51,2/512Hz/5,12/51,2/512:Hz/5,12/10MHz
DCA: 400/4000 µA/40/400mA/4/10A - ACA: 400/4000 µA/40/400mA/4/10A
Ω: 400Ω/4/40/400:Ω/4/40MΩ - :iểm tra đi ốt: 4V/0,4mA -
C: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/100 µF

 

Model 1018

SỐ

DCV: 400mV/4/40/400/600V - ACV: 4/40/400/600V
Hz: 10/100Hz/1/10/100/1000:Hz/10MHz - Ω: 400Ω/4/40/400:Ω/4/40MΩ
:iểm tra đi ốt: 4V/0,4mA - C: 40nF/400nF/4 µF/40 µF/200 µF

 

  Model 1011

SỐ

- DCV: 600V,ACV: 600V,  DCA: 10A,  ACA: 10A, Ω: 600Ω/6:Ω…/60MΩ,  40/400nF…/4000µF,  10/100/1000/…10Mhz

 

Model 1012

SỐ

DCV: 400mV/6/60/600V - ACV: 6/60/600V;DCA:600/6000uA/60/600mA/6/10A.

 

Model 1030

  SỐ

Đồng Hồ Vạn Năng Dạng Bút Thử Điện AC/DCV: 600V; Ω: 40MΩ; C:100mF; F:200:Hz

 

Model 1051

  SỐ

ADV600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V  AC-DC
(Input impedance: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V])

 

Model 1052

  SỐ

www.123nhanh.com: Dụng Cụ Đo Điện Kyoritsuwww.123nhanh.com: Dụng Cụ Đo Điện Kyoritsuwww.123nhanh.com: Dụng Cụ Đo Điện Kyoritsuwww.123nhanh.com: Dụng Cụ Đo Điện Kyoritsuwww.123nhanh.com: Dụng Cụ Đo Điện Kyoritsuwww.123nhanh.com: Dụng Cụ Đo Điện Kyoritsuwww.123nhanh.com: Dụng Cụ Đo Điện Kyoritsu

ADV600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V AC-DC
(Input impedance: 10MΩ [600mV/60/600/1000V], 11MΩ [6V])

 

 

Model 1061

  SỐ

www.123nhanh.com: Dụng Cụ Đo Điện Kyoritsuwww.123nhanh.com: Dụng Cụ Đo Điện Kyoritsuwww.123nhanh.com: Dụng Cụ Đo Điện Kyoritsuwww.123nhanh.com: Dụng Cụ Đo Điện Kyoritsuwww.123nhanh.com: Dụng Cụ Đo Điện Kyoritsuwww.123nhanh.com: Dụng Cụ Đo Điện Kyoritsuwww.123nhanh.com: Dụng Cụ Đo Điện Kyoritsu

50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V AC-DC
(100MΩ [50/500/2400mV], 10MΩ [5/50/500/1000V])

 

 

Model 1062

  SỐ

50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V  AC-DC
(100MΩ [50/500/2400mV], 10MΩ [50/500/1000V])

 

Model 1109

KIM

DCV: 0.1/0.5/2.5/10/50/250/1000V(20:Ω/V) - ACV: 10/50/250/1000V(9:Ω/V)
DCA: 50mA/2.5/25/250mA - ACA: 15A - Ω: 2/20:Ω/2/20MΩ

 

Model 1110

  KIM

DCV: 0.3V/3/12/30/120/300/600V - ACV: 12V/30/120/300/600V
DCA: 60mA/30/300mA - Ω: 3/30/300:Ω

 

Model 2000

SỐ

ф6mm - ACA: 60A - DCA: 60A - ACV600V - DCV: 600V - Ω: 34MΩ
F: 0 ~10:Hz(A);0~300:HZ(V)

 

Model 2001

SỐ

ф10mm - ACA: 100A - DCA: 100A - ACV600V - DCV: 600V - Ω: 34MΩ
F: 0 ~10:Hz(A); 0~300:HZ(V)

 

Máy thử điện áp

 

Model 1700

SỐ

AC/DCV: 12/24/50/120/230/400/690V

 

Model 1710

SỐ

LCD ;100~690V AC(45~100Hz); 180~690VAC(100~400Hz);Range: 300V(7.0~299.9V) /0.1V
690V(270~759) /1V;.

 

Ampe Kìm

 

  Model 2002PA

SỐ

ф55mm - ACA: 400A/2000A - ACV: 40/400/750V
DCV: 40/400/1000V - Ω: 400Ω/4:/40:/400:Ω

 

 Model 2003A

SỐ

ф55mm - ACA: 400A/2000A - DCA: 400/2000A - ACV: 400V/750V
DCV: 400/1000V - Ω: 400/4000Ω

 

Model 2004

SỐ

ф19mm - ACA: 20/200A - ACV: 500V - DCA: 20/200A-DCV: 200V - Ω: 200Ω

 

Model 2007

SỐ

ф33mm - ACA: 400A/600A - ACV: 400V/750V - Ω: 400Ω/4:Ω

 

Model 2009

SỐ

ф55mm - ACA: 400A/2000A - DCA: 400A/2000A - ACV: 40/400/750V
DCV: 40/400/1000V - Ω: 400/4000Ω - F: 10~4000Hz

 

Model 2010

SỐ

ф7.5mm - ACA: 200mA/2/20A - DCA: 2/20A

 

Model 2012

SỐ

 

 

Model 2017

SỐ

ф33mm - ACA: 200A/600A - ACV: 200V/600V - Ω: 200Ω

 

 Model 2031

SỐ

ф24mm - ACA: 20A/200A

 

Model 2033

SỐ

ф24mm - ACA: 40A/300A - DCA: 40A/300A

 

Model 2037

SỐ

ф33mm - ACA: 400A/600A - DCA: 400A/1000A - ACV: 40/400/600V
DCV: 40/400/600V - Ω: 400/4000Ω - F: 3000Hz

 

Model 2040

SỐ

ф33mm - ACA: Từ 0 - 600A - ACV: 6/60/600V - DCV: 600m/6/60/600V;

 

Model 2046R

SỐ

ф33mm - AC/DC A: Từ 0 - 600A - AC/DC V : Từ 0 - 600V - True RMS.
: Từ 0 đến 60MΩ ; F : Từ 0 - 100:Hz; C: 40n/400n/ 4µ/40µF

 

  Model 2055

SỐ

ф40mm - AC/DC/A: 0-600A/ 0-1000A; AC/DC V: Từ 0 - 600V;
: Từ 0 - 60MΩ ; F : Từ 0 - 100:Hz;

 

Model 2056R

SỐ

ф40mm - AC/DC/A: 0-600A/ 0-1000A - AC/DC V : Từ 0 - 600V - True RMS.
: Từ 0 - 60MΩ ; F : Từ 0 - 100:Hz; C : 40n/400n/ 4µ/40µF

 

 Model 2300R

SỐ

ф10mm - AC/DC : 0,1/100 A

 

 Model 2608A

Kim

ф33mm - ACA: 6/15/60/150/300A - ACV: 150/300/600V - DCV: 60V - Ω: 1:/10:Ω

 

  Model 2805

Kim

ф35mm - ACA: 6/20/60/200/600A - ACV: 150/300/600V - Ω: 2:Ω

 

Ampe Kìm đo dòng dò

 

  Model 2412

SỐ

ф40mm - ACA: 20/200mA/20/200/500A - ACV: 600V - Ω: 200Ω

 

 Model 2413F

SỐ

ф68mm - ACA : 200mmA/2/20/200/1000A 

 

 Model 2413R

SỐ

ф68mm - ACA : 200mmA/2/20/200/1000A

 

Model 2417

SỐ

Ф40mm - ACA: 200mA/2000mA/20A/200,500A

 

  Model 2431

SỐ

Ф24mm - ACA: 20mA/200mA/200A

 

  Model 2432

SỐ

ф40mm - ACA: 4mA/40mA/100A

 

  Model 2433

SỐ

ф40mm - ACA: 40mA/400mA/400A

 

  Model 2434

SỐ

Ф28mm - ACA: 400mA/4mA/100A

 

Mêgôm Mét

 

Model 3001B

SỐ

Điện Áp Thử: 500V/1000V - Phạm Vi đo: 2M/20M/200MΩ

 

Model 3005A

SỐ

Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V- Phạm Vi đo: 20M/200MΩ - ACV: 600V

 

Model 3007A

SỐ

Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V -Phạm Vi đo: 20M/200M/2000MΩ - ACV: 600V

 

Model 3021

SỐ

Điện Áp Thử 125V/250V/500V/1000V- Phạm Vi đo : 200M/2000MΩ- AC/DC: 600V

 

Model 3022

SỐ

Điện Áp Thử 50V/1000V/250V/500V- Phạm Vi đo : 200M/2000MΩ- AC/DC: 600V 

 

Model 3023

SỐ

100V/250V/500V/1000V- Phạm Vi đo : 200M/2000MΩ- AC/DC: 600V §iÖn ¸p thö:

 

Model 3111V

KIM

250V/500V/1000V - Phạm Vi đo: 0~100M/0~200M/0~400MΩ - Ω: 50Ω Điện Áp Thử: 2500V

 

Model 3121

KIM

 2500V- Phạm Vi đo: 2GΩ/100GΩ

 

Model 3122

KIM

Điện Áp Thử: 5000V - Phạm Vi đo: 5GΩ/200GΩ

 

Model 3123

KIM

Điện Áp Thử: 5000V - Phạm Vi đo: 5GΩ/200GΩ Điện áp thử: 10000V - Phạm Vi đo: 10GΩ/400GΩ

 

Model 3124

KIM

Điện Áp Thử : tùy chỉnh từ 1:V đến 10:V - Phạm Vi đo : 100MΩ/1,6GΩ/100GΩ.

 

Model 3125

SỐ

Điện Áp Thử: 500V/1000V/2500V/5000 - Phạm Vi đo: 1000M/10G/100G/1TΩ.

 

Model 3128

SỐ

Điện Áp Thử: 500V/1000V/2500V/5000/10.000/12000V - Phạm Vi đo: 500G/1/2.5/5/35TΩ.

 

Model 3131A

KIM

Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V -Phạm Vi đo: 100M/200M/400MΩ - Ω:  2Ω/20Ω 

 

Model 3132A

KIM

Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V - Phạm Vi đo: 100M/200M/400MΩ
Ω: 3Ω/500Ω - ACV: 600V

 

Model 3146A

KIM

Điện Áp Thử: 50V/ 125V - Phạm Vi đo: 10MΩ/20MΩ ; AC V : 300V

 

Model 3161A

KIM

Điện Áp Thử: 15V/ 50V - Phạm Vi đo: 20MΩ/100MΩ ; AC V : 600V

 

Model 3165

KIM

Điện Áp Thử: 500V - Phạm Vi đo: 1000MΩ - ACV: 600V

 

Model 3166

KIM

Điện Áp Thử: 1000V - Phạm Vi đo: 2000MΩ - ACV: 600V

 

Model 3313

KIM

Điện Áp Thử: 125V/250V/500V/1000V - Phạm Vi đo: 20MΩ/50/100/2000 MΩ - ACV: 600V

 

Model 3314

KIM

Điện Áp Thử: 50V/ 125V/250V/500V-Phạm Vi đo:10/20/50/100MΩ-ACV : 600V

 

Model 3315

KIM

Điện Áp Thử: 125V/250V/500V/1000V - Phạm Vi đo: 20/50/ 100M/2000MΩ
ACV : 600V

 

Model 3316

KIM

Điện Áp Thử: 50V/125V/250V/500V - Phạm Vi đo: 10/20/50MΩ/100MΩ/; ACV : 600V

 

Model 3321A

KIM

Điện Áp Thử: 250V/500V/1000V - Phạm Vi đo: 50M/100M/2000MΩ;ACV :600V

 

Model 3322A

KIM

Điện Áp Thử 125V/250V/500V - Phạm Vi đo: 20M/50M/100MΩ; ACV: 600V

 

Model 3323A

KIM

Điện Áp Thử: 25V/50V/100V - Phạm Vi đo 10M/10M/20MΩ; ACV: 600V. 

 

Thiết bị đo điện trở đất.

 

Model 4102A

KIM

Điện trở đất: 12Ω/120Ω/1200Ω -Điện áp đất 30V AC

 

Model 4102AH

KIM

Điện trở đất 12Ω/120Ω/1200Ω -Điện áp đất: 30V AC

 

Model 4105A

SỐ

Điện trở đất: 20Ω/200Ω/2000Ω -Điện áp đất: 200V AC

 

Model 4105AH

SỐ

Điện trở đất: 20Ω/200Ω/2000Ω -Điện áp đất: 200V AC

 

Thiết bị đo Điện trở đất- Điện trở Xuất

 

Model 4106

SỐ

2Ω/20Ω/200Ω/2000Ω  - 20:Ω/200:Ω 

 

Model 4120A

SỐ  

20Ω/200Ω/2000Ω  - Phạm vi đo: 20Ω.25A/200Ω.2.3A/2000Ω 15mA

 

Ampe Kìm Đo điện trở Đất

 

Model 4200

SỐ

Ampe kìm đo điện trở đất, phạm vi đo: 20/200/1200Ω; ACA: 100m/1000mA/10/30A.

 

Thiết bị tự ghi Dữ liệu- Dòng dò

 

Model 5000

SỐ

100mA/1000mA;  1.0% ~ 4.0% rdg±2.5%fs

 

Model 5001

SỐ

100mA/1000mA;  1.0% ~ 4.0% rdg±2.5%fs

 

Model 5010

SỐ

Range: 100.0mA  ;|±2.0%rdg±0.9%f.s ~ |±3.5%rdg±2.2%f+sAccuracy of Sensor

 

Model 5020

SỐ

Range: 100.0mA  ;|±2.0%rdg±0.9%f.s ~ |±3.5%rdg±2.2%f+sAccuracy of Sensor

 

Thiết bị Đo cường độ ánh sáng

 

Model 5201

SỐ

Phạm vi đo từ 0 đến 20.000 Lux. 3 thang đo tự động.

 

Model 5202

SỐ

Phạm vi đo: 0,1 ~ 20.000 LUX

 

Model 5350

SỐ

1mA/250mV DC, 2mA/100mV DC, 10mA/100mV DC

 

Model 5360

SỐ

Power Supply 100V, 110~120V, 200~240V AC, 50Hz or 60Hz

 

Model 5351

SỐ

-60ºC~0ºC;0ºC~+60ºC ; -50ºC~+100ºC 0ºC~+150ºC ; -20ºC~+40ºC 0ºC~+300ºC

 

Model 5361

SỐ

150/300/600V AC ;

 

Thiết bị Kiểm tra dòng dò

 

Model 5402D

SỐ

5/10/30/100/300/500mA

 

Model 5406

SỐ

10/20/30/200/300/500mA

 

Model 5410

SỐ

15/30/50/100/300/500mA

 

Thiết bị đo nhiệt độ từ xa

 

Model 5500

SỐ

Phạm vi đo: -40 đến ~ 500 Độ C

 

Model 5510

SỐ

Phạm vi đo: -40 đến ~ 300 Độ C

 

Thiết bị Đo tốc độ

 

Model 5600

SỐ

Đo :hông tiếp xúc phạm vi đo 0 ~ 30.000RPM

 

Model 5601

SỐ

Đo :hông tiếp xúc phạm vi đo 0 ~ 30.000RPM

 

  Thiết bị đo nhiều chức năng( Thông mạch,mạch vòng, test điện trở đất….)

 

Model 6010A

SỐ

 Phạm vi đo: 20/2000Ω ; 25A(20Ω  range)  15mA(2000Ω range) ;  500V DC-570V DC

 

Model 6010B

SỐ

Phạm vi đo: 20/200MΩ /: 20/2000Ω ;  500/1000V

 

Model 6011A

SỐ

Phạm vi đo: 20/200/200MΩ /: 20/200MΩ ;  250/500/1000V  DC

 

Model 6015

SỐ

 

 

Model 6016

SỐ

Phạm vi đo: 20/200/2000MΩ /: 20/200MΩ ;  250/500/1000V  DC

 

Model 6017

KIM

Phạm vi đo: 125V/250V/ 500V ; 20M/50M/100MΩ

 

Model 6018

Phạm vi đo: 250V/500V/1000V ;50M/100M/2000 MΩ

 

Model 6020

SỐ

Test Voltage 125V/250V 250V/500V 1000V

 

Model 6030

 

Model 6050

SỐ

20/200/2000Ω ; (LOOP 200/2000Ω, PSC 200A:100 ~ 440V)

 

Model 6200

SỐ

0~19.99Ω  ; 0~19.99/199.9MΩ ;10mΩ/10:Ω/100:ΩV; >500V DC(+50%/-0%)

 

Model 6202

 

Thiết bị đo phân tích công xuất đa năng